Chào mừng các em học sinh đến với bài học về số nguyên tố và hợp số trong chương trình Toán 6! Bài học này thuộc Chương I: Ôn tập và bổ túc về số tự nhiên, Chủ đề 8. Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp tài liệu học tập đầy đủ, dễ hiểu cùng với các bài tập thực hành giúp các em nắm vững kiến thức.
Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá định nghĩa, tính chất của số nguyên tố, hợp số, cách nhận biết và ứng dụng của chúng trong các bài toán thực tế.
Trong chương trình Toán 6, việc hiểu rõ khái niệm về số nguyên tố và hợp số là vô cùng quan trọng. Đây là nền tảng để các em học sinh tiếp cận với các kiến thức nâng cao hơn về số học.
Số nguyên tố là số tự nhiên lớn hơn 1, chỉ chia hết cho 1 và chính nó. Ví dụ: 2, 3, 5, 7, 11, 13,...
Lưu ý: Số 1 không phải là số nguyên tố.
Hợp số là số tự nhiên lớn hơn 1, chia hết cho 1, chính nó và ít nhất một số tự nhiên khác. Ví dụ: 4, 6, 8, 9, 10,...
Lưu ý: Số 1 không phải là hợp số.
Để thuận tiện cho việc học tập và làm bài tập, các em có thể tham khảo bảng số nguyên tố dưới đây:
| Số Nguyên Tố |
|---|
| 2 |
| 3 |
| 5 |
| 7 |
| 11 |
| 13 |
| 17 |
| 19 |
| 23 |
| 29 |
| ... |
Bảng số nguyên tố này có thể được mở rộng để bao gồm các số nguyên tố lớn hơn. Các em có thể tìm kiếm trên internet để có được bảng số nguyên tố đầy đủ hơn.
Để nhận biết một số là số nguyên tố hay hợp số, các em có thể thực hiện theo các bước sau:
Ví dụ: Xét số 17.
Số nguyên tố và hợp số có rất nhiều ứng dụng trong toán học và các lĩnh vực khác, bao gồm:
Để củng cố kiến thức về số nguyên tố và hợp số, các em hãy thực hiện các bài tập sau:
Chúc các em học tốt!