Logo Header
  1. Môn Toán
  2. Chủ đề 5: Một số đơn vị đo đô dài, khối lượng, dung tích, nhiệt độ

Chủ đề 5: Một số đơn vị đo đô dài, khối lượng, dung tích, nhiệt độ

Khám phá ngay nội dung Chủ đề 5: Một số đơn vị đo đô dài, khối lượng, dung tích, nhiệt độ trong chuyên mục toán 3 trên nền tảng toán học! Được biên soạn chuyên biệt và bám sát khung chương trình sách giáo khoa hiện hành, bộ bài tập toán tiểu học cam kết đồng hành cùng học sinh lớp 3, giúp các em ôn luyện và củng cố kiến thức Toán một cách toàn diện, trực quan và hiệu quả tối ưu.

Chủ đề 5: Một số đơn vị đo đô dài, khối lượng, dung tích, nhiệt độ - Toán 3 Kết nối tri thức

Chào mừng các em học sinh lớp 3 đến với chủ đề 5 của môn Toán - Kết nối tri thức. Trong chủ đề này, các em sẽ được làm quen với các đơn vị đo độ dài, khối lượng, dung tích và nhiệt độ thường gặp trong cuộc sống hàng ngày.

Giaibaitoan.com cung cấp bài giảng chi tiết, bài tập thực hành đa dạng và đáp án chính xác, giúp các em học toán 3 một cách hiệu quả và thú vị.

Chủ đề 5: Một số đơn vị đo đô dài, khối lượng, dung tích, nhiệt độ - SGK Toán 3 - Kết nối tri thức

Chủ đề 5 trong sách giáo khoa Toán 3 Kết nối tri thức tập trung vào việc giới thiệu cho học sinh các đơn vị đo lường cơ bản và phổ biến trong cuộc sống. Việc nắm vững các đơn vị này không chỉ giúp các em giải quyết các bài toán trong sách giáo khoa mà còn ứng dụng vào thực tế, giúp các em hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh.

1. Đơn vị đo độ dài

Độ dài là khoảng cách giữa hai điểm. Các đơn vị đo độ dài thường dùng là:

  • Mét (m): Đơn vị đo độ dài cơ bản.
  • Centimet (cm): 1 mét = 100 centimet.
  • Milimet (mm): 1 centimet = 10 milimet.

Các em cần làm quen với việc chuyển đổi giữa các đơn vị này. Ví dụ: 2m = 200cm, 5cm = 50mm.

2. Đơn vị đo khối lượng

Khối lượng là lượng chất chứa trong vật. Các đơn vị đo khối lượng thường dùng là:

  • Kilogram (kg): Đơn vị đo khối lượng cơ bản.
  • Gram (g): 1 kilogram = 1000 gram.

Ví dụ: 1kg táo, 200g bánh kẹo.

3. Đơn vị đo dung tích

Dung tích là lượng chất lỏng mà vật có thể chứa. Các đơn vị đo dung tích thường dùng là:

  • Lít (l): Đơn vị đo dung tích cơ bản.
  • Mililit (ml): 1 lít = 1000 mililit.

Ví dụ: 1l nước, 500ml sữa.

4. Đơn vị đo nhiệt độ

Nhiệt độ cho biết độ nóng lạnh của vật. Đơn vị đo nhiệt độ thường dùng là độ C (Celsius).

Ví dụ: Nhiệt độ cơ thể người là 37°C, nhiệt độ nước sôi là 100°C.

5. Bài tập vận dụng

Để củng cố kiến thức, các em hãy làm các bài tập sau:

  1. Đổi 3m ra centimet.
  2. Đổi 1kg ra gram.
  3. Đổi 2l ra mililit.
  4. Một chai nước có dung tích 1,5l. Hỏi chai nước đó có bao nhiêu mililit?
  5. Nhiệt độ hôm nay là 28°C. Hỏi nhiệt độ hôm nay có nóng không?

6. Mở rộng kiến thức

Ngoài các đơn vị đo lường cơ bản đã học, còn có nhiều đơn vị đo lường khác được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: đo chiều cao bằng centimet, đo quãng đường bằng kilomet, đo thời gian bằng giây, phút, giờ.

Việc hiểu rõ về các đơn vị đo lường và cách chuyển đổi giữa chúng là rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé!

Đơn vị đoKý hiệuMối quan hệ
Độ dàim, cm, mm1m = 100cm = 1000mm
Khối lượngkg, g1kg = 1000g
Dung tíchl, ml1l = 1000ml
Nhiệt độ°C-