Logo Header
  1. Môn Toán
  2. Chương 5: Tính đối xứng của hình phẳng trong tự nhiên - SBT KNTT

Chương 5: Tính đối xứng của hình phẳng trong tự nhiên - SBT KNTT

Khởi động năm học lớp 6 đầy tự tin với nội dung Chương 5: Tính đối xứng của hình phẳng trong tự nhiên - SBT KNTT trong chuyên mục giải toán 6 trên nền tảng đề thi toán! Bộ bài tập toán thcs được biên soạn chuyên sâu, cập nhật chính xác theo khung chương trình sách giáo khoa THCS, sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy giúp các em tối ưu hóa toàn diện quá trình ôn luyện, xây dựng nền tảng kiến thức Toán vững chắc, thông qua phương pháp tiếp cận trực quan và mang lại hiệu quả vượt trội.

Chương 5: Tính đối xứng của hình phẳng trong tự nhiên - SBT KNTT Toán 6

Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết Chương 5: Tính đối xứng của hình phẳng trong tự nhiên - Sách bài tập Toán 6 Kết nối tri thức. Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp đáp án và lời giải bài tập một cách dễ hiểu, giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong học tập.

Chương này tập trung vào việc khám phá các khái niệm về đối xứng trong hình học, giúp các em nhận biết và vận dụng các tính chất đối xứng trong thực tế.

Chương 5: Tính đối xứng của hình phẳng trong tự nhiên - Giải SBT Toán 6 Tập 1 Kết Nối Tri Thức

I. Giới thiệu chung về tính đối xứng

Tính đối xứng là một khái niệm quan trọng trong hình học, xuất hiện rất nhiều trong tự nhiên và cuộc sống xung quanh chúng ta. Một hình được gọi là đối xứng nếu có một phép biến hình (phản xạ, quay) bảo toàn hình đó. Chương 5 của SBT Toán 6 Kết Nối Tri Thức tập trung vào việc làm quen với khái niệm này thông qua các hình phẳng đơn giản.

II. Các loại đối xứng

1. Đối xứng qua một đường thẳng (trục đối xứng)

Một hình được gọi là đối xứng qua một đường thẳng nếu có một phép phản xạ qua đường thẳng đó biến hình này thành chính nó. Đường thẳng đó được gọi là trục đối xứng của hình. Ví dụ, hình chữ nhật, hình vuông, hình tròn đều có trục đối xứng.

  • Hình chữ nhật: Có hai trục đối xứng là hai đường thẳng đi qua trung điểm các cạnh đối diện.
  • Hình vuông: Có bốn trục đối xứng là hai đường thẳng đi qua trung điểm các cạnh đối diện và hai đường thẳng đi qua các đỉnh đối diện.
  • Hình tròn: Có vô số trục đối xứng, bất kỳ đường thẳng nào đi qua tâm của hình tròn đều là trục đối xứng.

2. Đối xứng qua một điểm (tâm đối xứng)

Một hình được gọi là đối xứng qua một điểm nếu có một phép quay quanh điểm đó biến hình này thành chính nó. Điểm đó được gọi là tâm đối xứng của hình. Ví dụ, hình chữ nhật, hình bình hành đều có tâm đối xứng.

  • Hình chữ nhật: Tâm đối xứng là giao điểm của hai đường chéo.
  • Hình bình hành: Tâm đối xứng là giao điểm của hai đường chéo.

III. Bài tập minh họa và phương pháp giải

Bài 1: Nhận biết trục đối xứng của các hình

Để nhận biết trục đối xứng của một hình, ta có thể gấp hình lại sao cho hai phần của hình trùng khít lên nhau. Đường gấp đó chính là trục đối xứng của hình.

Bài 2: Tìm tâm đối xứng của các hình

Để tìm tâm đối xứng của một hình, ta có thể tìm giao điểm của các đường chéo hoặc các đường thẳng nối các đỉnh đối diện của hình.

IV. Ứng dụng của tính đối xứng trong thực tế

Tính đối xứng xuất hiện rất nhiều trong tự nhiên và cuộc sống xung quanh chúng ta. Ví dụ, cơ thể người, lá cây, các công trình kiến trúc thường có tính đối xứng. Việc hiểu về tính đối xứng giúp chúng ta nhận biết và đánh giá vẻ đẹp của các vật thể xung quanh.

V. Luyện tập và củng cố kiến thức

Để nắm vững kiến thức về tính đối xứng, các em cần luyện tập thường xuyên các bài tập trong sách bài tập và các tài liệu tham khảo khác. Hãy chú ý đến việc phân tích hình dạng, tìm kiếm các trục đối xứng và tâm đối xứng của các hình.

Ví dụ bài tập luyện tập:

  1. Vẽ một hình vuông và chỉ ra các trục đối xứng của nó.
  2. Vẽ một hình chữ nhật và chỉ ra tâm đối xứng của nó.
  3. Tìm các vật thể trong tự nhiên hoặc cuộc sống có tính đối xứng.

VI. Kết luận

Chương 5: Tính đối xứng của hình phẳng trong tự nhiên là một chương học quan trọng trong chương trình Toán 6. Việc nắm vững kiến thức về tính đối xứng sẽ giúp các em hiểu sâu hơn về hình học và ứng dụng nó vào thực tế. Chúc các em học tập tốt!

Tài liệu, đề thi và đáp án Toán 6