Bài 5.22 trang 91 sách bài tập Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải toán về các phép tính với số nguyên. Bài tập này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các bài toán thực tế.
Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu cho bài tập này, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong quá trình học tập.
Đoạn thẳng AB có độ dài 4 cm. Gọi O là tâm đối xứng của đoạn thẳng AB. Tính độ dài đoạn OA.
Đề bài
Đoạn thẳng AB có độ dài 4 cm. Gọi O là tâm đối xứng của đoạn thẳng AB. Tính độ dài đoạn OA.
Phương pháp giải - Xem chi tiết
O là trung điểm của đoạn thẳng AB
Lời giải chi tiết

Vì O là tâm đối xứng của đoạn thẳng AB nên O là trung điểm của đoạn thẳng AB
Do đó độ dài đoạn thẳng AB gấp đôi độ dài đoạn thẳng OA hay độ dài đoạn thẳng OA bằng nửa độ dài đoạn thẳng AB.
Độ dài đoạn OA dài là: 4: 2 = 2 (cm)
Vậy OA = 2cm.
Bài 5.22 trang 91 sách bài tập Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống là một bài tập thuộc chương trình học Toán 6, tập trung vào việc củng cố kiến thức về các phép tính với số nguyên, đặc biệt là phép cộng, trừ, nhân, chia số nguyên. Bài tập này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và thi học kỳ, do đó việc nắm vững phương pháp giải là vô cùng quan trọng.
Bài tập 5.22 thường bao gồm các dạng bài sau:
Để giải bài tập 5.22 trang 91 một cách hiệu quả, học sinh cần nắm vững các kiến thức sau:
Dưới đây là một số bước cụ thể để giải bài tập 5.22:
Ví dụ 1: Tính giá trị của biểu thức: 12 + (-5) - 8
Giải:
12 + (-5) - 8 = 7 - 8 = -1
Ví dụ 2: Một người nông dân có 25 con gà. Người đó bán đi 10 con gà. Hỏi người nông dân còn lại bao nhiêu con gà?
Giải:
Số gà còn lại là: 25 - 10 = 15 (con)
Để củng cố kiến thức và kỹ năng giải bài tập về số nguyên, học sinh có thể luyện tập thêm các bài tập tương tự sau:
Bài tập 5.22 trang 91 sách bài tập Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải toán về số nguyên. Bằng cách nắm vững kiến thức và phương pháp giải, học sinh có thể tự tin giải quyết các bài tập tương tự và đạt kết quả tốt trong học tập.
Hy vọng với hướng dẫn chi tiết này, các em học sinh sẽ hiểu rõ hơn về cách giải bài tập 5.22 trang 91 và có thể áp dụng vào các bài tập khác. Chúc các em học tập tốt!