Bài 20 trang 96 sách bài tập Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng giải toán về các phép tính với số nguyên. Bài tập này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các bài toán thực tế.
Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu cho Bài 20 trang 96, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức và tự tin giải các bài tập tương tự.
Cho hình vẽ: a) Hãy gọi tên các góc có đỉnh B trong hình. b) Dùng êke hoặc thước đo góc kiểm tra và gọi tên góc vuông, góc tù có trong hình.
Đề bài
Cho hình vẽ:

a) Hãy gọi tên các góc có đỉnh B trong hình.
b) Dùng êke hoặc thước đo góc kiểm tra và gọi tên góc vuông, góc tù có trong hình.
Phương pháp giải - Xem chi tiết
-Góc có số đo bằng 90\(^ \circ \)là góc vuông
-Góc có số đo nhỏ hơn 180\(^ \circ \)và lớn hơn 90\(^ \circ \)là góc tù
Lời giải chi tiết
a) Các góc có đỉnh B trong hình là: \(\widehat {ABH};\widehat {ABC};\widehat {ABM};\widehat {CBM};\widehat {MBH};\widehat {CBH}\)
b) Các góc vuông là: \(\widehat {AHB};\widehat {BHC}\)
Góc tù là: \(\widehat {BMC}\)
Bài 20 trang 96 sách bài tập Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống tập trung vào việc củng cố kiến thức về các phép tính với số nguyên, bao gồm cộng, trừ, nhân, chia số nguyên, và các quy tắc ưu tiên thực hiện phép tính. Bài tập này thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và thi học kỳ, do đó việc nắm vững phương pháp giải là vô cùng quan trọng.
Bài 20 trang 96 thường bao gồm các dạng bài tập sau:
Để giải Bài 20 trang 96 một cách hiệu quả, học sinh cần:
Ví dụ 1: Tính giá trị của biểu thức: 12 + (-5) - 8
Giải:
12 + (-5) - 8 = 7 - 8 = -1
Ví dụ 2: Tìm x: x + 7 = 15
Giải:
x = 15 - 7 = 8
Để giải nhanh Bài 20 trang 96, học sinh có thể áp dụng một số mẹo sau:
Giaibaitoan.com là một website học toán online uy tín, cung cấp:
Bài 20 trang 96 sách bài tập Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức về các phép tính với số nguyên. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết và các mẹo giải nhanh mà giaibaitoan.com cung cấp, các em học sinh sẽ tự tin giải quyết bài tập này một cách hiệu quả. Chúc các em học tập tốt!