Bài 3 Toán lớp 1 trang 20 thuộc chương trình SGK Toán lớp 1 Kết nối tri thức, tập trung vào việc giúp các em học sinh làm quen với các khái niệm so sánh số lượng: nhiều hơn, ít hơn, bằng nhau. Bài học này là nền tảng quan trọng để phát triển tư duy logic và khả năng quan sát của trẻ.
Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu cho từng bài tập trong sách, cùng với các bài tập luyện tập bổ trợ để các em nắm vững kiến thức.
Số bướm nhiều hơn hay số hoa nhiều hơn? Số nấm nhiều hơn hay số nhím nhiều hơn?
Số bướm nhiều hơn hay số hoa nhiều hơn?

Phương pháp giải:
Đếm số bướm và số bông hoa rồi kết luận.
Lời giải chi tiết:
Số bướm nhiều hơn số bông hoa.
Câu nào đúng?

a) Số ổ cắm nhiều hơn số đồ vật.
b) Số đồ vật nhiều hơn số ổ cắm.
Phương pháp giải:
Đếm số ổ cắm và số đồ vật rồi kết luận.
Lời giải chi tiết:
Có 5 ổ cắm và 4 đồ vật.
Số ổ cắm nhiều hơn số đồ vật.
Vậy câu a đúng.
Câu nào đúng?

Phương pháp giải:
Đếm số son sâu và chiếc lá rồi kết luận.
Lời giải chi tiết:
Ta thấy có 5 con sâu và 6 chiếc lá.
Vậy số lá nhiều hơn số sâu.
Câu b đúng.
Câu nào đúng?

Phương pháp giải:
Đếm số chim, số cá và số mèo rồi kết luận.
Lời giải chi tiết:
Quan sát hình vẽ có 3 con chim, 3 con cá và 2 con mèo.
Vậy số chim bằng số cá.
Vậy câu b đúng.
Số nấm nhiều hơn hay số nhím nhiều hơn?

Phương pháp giải:
Đếm số cây nấm và số nhím rồi kết luận.
Lời giải chi tiết:
Có 7 cây nấm và 4 chú nhím.
Vậy số nấmnhiều hơnsố nhím.
Chọn câu trả lời đúng:

Phương pháp giải:
Đếm số cà rốt trong mỗi bức tranh rồi chọn đáp án đúng.
Lời giải chi tiết:

Câu nào đúng?

Phương pháp giải:
Đếm số con vật mỗi loại rồi chọn câu đúng.
Lời giải chi tiết:
Quan sát hình vẽ ta thấy: có 1 con mèo, 3 con vịt dưới nước và 2 con vịt trên bờ.
Vậy số vịt dưới nước nhiều hơn số vịt trên bờ.
Vậy câu a đúng.
Số bướm nhiều hơn hay số hoa nhiều hơn?

Phương pháp giải:
Đếm số bướm và số bông hoa rồi kết luận.
Lời giải chi tiết:
Số bướm nhiều hơn số bông hoa.
Câu nào đúng?

a) Số ổ cắm nhiều hơn số đồ vật.
b) Số đồ vật nhiều hơn số ổ cắm.
Phương pháp giải:
Đếm số ổ cắm và số đồ vật rồi kết luận.
Lời giải chi tiết:
Có 5 ổ cắm và 4 đồ vật.
Số ổ cắm nhiều hơn số đồ vật.
Vậy câu a đúng.
Câu nào đúng?

Phương pháp giải:
Đếm số chim, số cá và số mèo rồi kết luận.
Lời giải chi tiết:
Quan sát hình vẽ có 3 con chim, 3 con cá và 2 con mèo.
Vậy số chim bằng số cá.
Vậy câu b đúng.
Câu nào đúng?

Phương pháp giải:
Đếm số son sâu và chiếc lá rồi kết luận.
Lời giải chi tiết:
Ta thấy có 5 con sâu và 6 chiếc lá.
Vậy số lá nhiều hơn số sâu.
Câu b đúng.
Số nấm nhiều hơn hay số nhím nhiều hơn?

Phương pháp giải:
Đếm số cây nấm và số nhím rồi kết luận.
Lời giải chi tiết:
Có 7 cây nấm và 4 chú nhím.
Vậy số nấmnhiều hơnsố nhím.
Chọn câu trả lời đúng:

Phương pháp giải:
Đếm số cà rốt trong mỗi bức tranh rồi chọn đáp án đúng.
Lời giải chi tiết:

Câu nào đúng?

Phương pháp giải:
Đếm số con vật mỗi loại rồi chọn câu đúng.
Lời giải chi tiết:
Quan sát hình vẽ ta thấy: có 1 con mèo, 3 con vịt dưới nước và 2 con vịt trên bờ.
Vậy số vịt dưới nước nhiều hơn số vịt trên bờ.
Vậy câu a đúng.
Bài 3 Toán lớp 1 trang 20 thuộc chương trình SGK Toán lớp 1 Kết nối tri thức, là một bước khởi đầu quan trọng trong việc giúp học sinh làm quen với các khái niệm so sánh số lượng. Bài học này không chỉ giúp các em hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các từ 'nhiều hơn', 'ít hơn', 'bằng nhau' mà còn phát triển khả năng quan sát, tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề.
Bài học tập trung vào việc:
Dưới đây là lời giải chi tiết cho từng bài tập trong SGK Toán lớp 1 trang 20:
Bài tập yêu cầu học sinh đếm số lượng các đối tượng trong mỗi hình và so sánh chúng. Ví dụ:
Hình 1: 3 quả táo
Hình 2: 5 quả táo
Kết luận: Số quả táo ở hình 2 nhiều hơn số quả táo ở hình 1.
Bài tập yêu cầu học sinh điền dấu '>' (lớn hơn), '<' (nhỏ hơn) hoặc '=' (bằng nhau) vào ô trống để so sánh hai số. Ví dụ:
4 ... 2 (Đáp án: >)
5 ... 5 (Đáp án: =)
1 ... 3 (Đáp án: <)
Bài tập đưa ra các tình huống thực tế và yêu cầu học sinh so sánh số lượng. Ví dụ:
Lan có 6 cái kẹo, Bình có 4 cái kẹo. Hỏi ai có nhiều kẹo hơn?
Giải: Lan có nhiều kẹo hơn Bình.
Để giúp học sinh nắm vững kiến thức hơn, chúng tôi cung cấp thêm các bài tập luyện tập sau:
Bài 3 Toán lớp 1 trang 20 đã giúp học sinh làm quen với các khái niệm 'nhiều hơn', 'ít hơn', 'bằng nhau' và rèn luyện kỹ năng so sánh số lượng. Việc nắm vững kiến thức này là nền tảng quan trọng để học tốt các bài học tiếp theo trong chương trình Toán lớp 1.
| Dấu | Ý nghĩa |
|---|---|
| > | Lớn hơn |
| < | Nhỏ hơn |
| = | Bằng nhau |
Hy vọng với lời giải chi tiết và các bài tập luyện tập bổ trợ, các em học sinh sẽ học tốt môn Toán lớp 1 và đạt kết quả cao trong học tập.