Bài học về các số có ba chữ số (tiếp theo) là bước đệm quan trọng trong việc xây dựng nền tảng toán học vững chắc cho học sinh tiểu học. Hiểu rõ về cấu trúc, cách đọc, viết và so sánh các số này giúp các em tự tin hơn trong các phép tính và giải quyết các bài toán thực tế.
Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp các bài giảng, bài tập và tài liệu học tập được thiết kế chuyên biệt để giúp học sinh nắm vững kiến thức về các số có ba chữ số (tiếp theo) một cách dễ dàng và hiệu quả.
Số? Thực hiện theo mẫu Nói (theo mẫu) Chọn chữ đứng trước đáp án đúng: Một hộ gia đình nuôi ba trăm con gà, 9 chục con vịt và 8 con ngỗng. Hộ gia đình đó nuôi được tất cả số con gà, vịt, ngỗng. Hộ gia đình đó nuôi được tất cả số con gà, vịt, ngỗng là:
Nói (theo mẫu):

Phương pháp giải:
Quan sát ví dụ mẫu rồi viết số còn thiếu vào ô trống.
Lời giải chi tiết:

Số?

Phương pháp giải:
Mỗi ô vuông lớn gồm 100 hình lập phương nhỏ.
Mỗi hàng gồm 10 hình lập phương nhỏ.
Quan sát để tìm số thích hợp rồi viết số trăm, chục, đơn vị vào ô trống.
Lời giải chi tiết:

Thực hiện theo mẫu:

Phương pháp giải:
Mỗi ô vuông lớn gồm 100 hình lập phương nhỏ.
Mỗi hàng gồm 10 hình lập phương nhỏ.
Quan sát để tìm số thích hợp rồi viết số trăm, chục, đơn vị vào ô trống.
Lời giải chi tiết:

Chọn chữ đứng trước đáp án đúng:
Một hộ gia đình nuôi ba trăm con gà, 9 chục con vịt và 8 con ngỗng. Hộ gia đình đó nuôi được tất cả số con gà, vịt, ngỗng. Hộ gia đình đó nuôi được tất cả số con gà, vịt, ngỗng là:
A. 389
B. 398
C. 938

Phương pháp giải:
Tổng số con gà, vịt, ngỗng = Số con gà + số con vịt + số con ngỗng.
Lời giải chi tiết:
Tổng số con gà, vịt, ngỗng hộ gia đình đó nuôi là
300 + 90 + 8 = 398 (con)
Chọn B.
Số?

Phương pháp giải:
Mỗi ô vuông lớn gồm 100 hình lập phương nhỏ.
Mỗi hàng gồm 10 hình lập phương nhỏ.
Quan sát để tìm số thích hợp rồi viết số trăm, chục, đơn vị vào ô trống.
Lời giải chi tiết:

Thực hiện theo mẫu:

Phương pháp giải:
Mỗi ô vuông lớn gồm 100 hình lập phương nhỏ.
Mỗi hàng gồm 10 hình lập phương nhỏ.
Quan sát để tìm số thích hợp rồi viết số trăm, chục, đơn vị vào ô trống.
Lời giải chi tiết:

Nói (theo mẫu):

Phương pháp giải:
Quan sát ví dụ mẫu rồi viết số còn thiếu vào ô trống.
Lời giải chi tiết:

Chọn chữ đứng trước đáp án đúng:
Một hộ gia đình nuôi ba trăm con gà, 9 chục con vịt và 8 con ngỗng. Hộ gia đình đó nuôi được tất cả số con gà, vịt, ngỗng. Hộ gia đình đó nuôi được tất cả số con gà, vịt, ngỗng là:
A. 389
B. 398
C. 938

Phương pháp giải:
Tổng số con gà, vịt, ngỗng = Số con gà + số con vịt + số con ngỗng.
Lời giải chi tiết:
Tổng số con gà, vịt, ngỗng hộ gia đình đó nuôi là
300 + 90 + 8 = 398 (con)
Chọn B.
Sau khi đã làm quen với các số có ba chữ số cơ bản, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào việc tìm hiểu các số có ba chữ số tiếp theo, số liền sau, và các khái niệm liên quan. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề này, giúp học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.
Số liền sau của một số là số lớn hơn số đó một đơn vị. Ví dụ, số liền sau của 123 là 124. Số tiếp theo trong một dãy số được xác định dựa trên quy luật của dãy số đó. Ví dụ, nếu dãy số là 100, 101, 102, thì số tiếp theo là 103.
Trong một tập hợp các số có ba chữ số, chúng ta có thể dễ dàng xác định số lớn nhất và số nhỏ nhất bằng cách so sánh các chữ số ở từng hàng (hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị). Số nào có chữ số hàng trăm lớn hơn thì lớn hơn, nếu chữ số hàng trăm bằng nhau thì so sánh chữ số hàng chục, và nếu chữ số hàng chục cũng bằng nhau thì so sánh chữ số hàng đơn vị.
Để so sánh hai số có ba chữ số, chúng ta thực hiện tương tự như việc xác định số lớn nhất và số nhỏ nhất. Bắt đầu so sánh từ hàng trăm, hàng chục và cuối cùng là hàng đơn vị. Sử dụng các ký hiệu > (lớn hơn), < (nhỏ hơn) và = (bằng nhau) để biểu diễn kết quả so sánh.
Dưới đây là một số bài tập thực hành để giúp bạn củng cố kiến thức về các số có ba chữ số (tiếp theo):
Các số có ba chữ số được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày, từ việc đếm số lượng đồ vật, đo lường kích thước, đến việc tính toán tiền bạc. Ví dụ, giá của một món hàng có thể là 150 nghìn đồng, chiều cao của một tòa nhà có thể là 120 mét, hoặc số lượng học sinh trong một lớp có thể là 35 người.
Sau khi nắm vững kiến thức về các số có ba chữ số (tiếp theo), bạn có thể bắt đầu học các phép tính cộng, trừ, nhân, chia với các số này. Các phép tính này là nền tảng cho các bài toán phức tạp hơn trong các lớp học cao hơn.
| Số | Số Liền Sau |
|---|---|
| 100 | 101 |
| 250 | 251 |
| 599 | 600 |
| 999 | 1000 |
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về các số có ba chữ số (tiếp theo). Chúc bạn học tập tốt và đạt kết quả cao!