Logo Header
  1. Môn Toán
  2. Bảng đơn vị đo diện tích

Bảng đơn vị đo diện tích

Bảng Đơn Vị Đo Diện Tích: Tổng Quan

Diện tích là một khái niệm cơ bản trong hình học, được sử dụng để đo lường kích thước của một bề mặt. Việc nắm vững bảng đơn vị đo diện tích là vô cùng quan trọng trong quá trình học toán và ứng dụng vào thực tế.

Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp một bảng đơn vị đo diện tích đầy đủ, chính xác và dễ hiểu, giúp bạn học toán online hiệu quả.

Bảng đơn vị đo diện tích - Công thức Toán 5

Bảng đơn vị đo diện tích 1

Nhận xét:

- Mỗi đơn vị đo diện tích gấp 100 lần đơn vị bé hơn tiếp liền.

- Mỗi đơn vị đo diện tích bằng $\frac{1}{{100}}$ đơn vị lớn hơn tiếp liền.

Ví dụ 1: Viết số hoặc phân số thích hợp vào chỗ chấm:

a) 3 cm2 = ……… mm2

5m2 = ………. cm2

25km2 = ………. hm2

7 hm2 = ………. m2

b) 4000mm2 = ……. cm2

5200 dm2 = …….. m2

56 000hm2 = ………km2

3017m2 = …….. dam2 ……. m2

920cm2 = ……. dm2 ……. cm2

Bài giải

a) 3 cm2 = 300 mm2

5m2 = 500 cm2

25km2 = 2500 hm2

7 hm2 = 70 000 m2

b) 4000mm2 = 40 cm2

5200 dm2 = 52 m2

56 000hm2 = 560 km2

3017m2 = 30 dam217 m2

920cm2 = 9 dm2 20 cm2

Chinh phục kiến thức Toán lớp 5 với nội dung Bảng đơn vị đo diện tích đặc sắc thuộc chuyên mục vở bài tập toán lớp 5 trên nền tảng tài liệu toán! Bộ bài tập Lý thuyết Toán tiểu học được biên soạn chuyên sâu, bám sát chặt chẽ khung chương trình sách giáo khoa mới nhất, sẽ là công cụ đắc lực giúp các em tối ưu hóa toàn diện quá trình ôn luyện và củng cố vững chắc kiến thức, thông qua phương pháp tiếp cận trực quan cùng hiệu quả vượt trội đã được kiểm chứng.

Bảng Đơn Vị Đo Diện Tích: Chi Tiết và Giải Thích

Diện tích là lượng không gian hai chiều mà một hình chiếm giữ. Đơn vị đo diện tích được xác định bằng cách bình phương đơn vị đo độ dài. Ví dụ, nếu độ dài được đo bằng mét (m), thì diện tích sẽ được đo bằng mét vuông (m²). Dưới đây là bảng đơn vị đo diện tích phổ biến nhất:

Đơn VịKý HiệuQuan Hệ
Mét vuông1 m² = 1 m x 1 m
Xăng-ti-mét vuôngcm²1 m² = 10,000 cm²
Mi-li-mét vuôngmm²1 m² = 1,000,000 mm²
Héc-taha1 ha = 10,000 m²
Kilô-mét vuôngkm²1 km² = 1,000,000 m²
Sàosào1 sào (Bắc Bộ) = 360 m²
Sàosào1 sào (Trung Bộ) = 500 m²
Sàosào1 sào (Nam Bộ) = 1000 m²
Lưu ý: Các đơn vị sào có thể khác nhau tùy theo vùng miền.

Chuyển Đổi Đơn Vị Đo Diện Tích

Việc chuyển đổi giữa các đơn vị đo diện tích là một kỹ năng quan trọng. Dưới đây là một số công thức chuyển đổi thường dùng:

  • 1 m² = 0.0001 km²
  • 1 km² = 1,000,000 m²
  • 1 ha = 0.01 km²
  • 1 km² = 100 ha
  • 1 m² = 100 dm²
  • 1 dm² = 100 cm²
  • 1 cm² = 100 mm²

Ứng Dụng Của Bảng Đơn Vị Đo Diện Tích

Bảng đơn vị đo diện tích được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

  • Xây dựng: Tính toán diện tích sàn, diện tích tường, diện tích đất...
  • Nông nghiệp: Tính toán diện tích ruộng đất, diện tích vườn cây...
  • Bất động sản: Xác định diện tích lô đất, diện tích nhà ở...
  • Thiết kế: Tính toán diện tích vật liệu cần thiết cho các dự án thiết kế...

Bài Tập Thực Hành Về Đơn Vị Đo Diện Tích

Để củng cố kiến thức về bảng đơn vị đo diện tích, bạn có thể thực hành giải các bài tập sau:

  1. Một mảnh đất hình chữ nhật có chiều dài 15m và chiều rộng 8m. Tính diện tích mảnh đất đó.
  2. Một căn phòng hình vuông có cạnh 4m. Tính diện tích căn phòng đó.
  3. Đổi 2 ha ra mét vuông.
  4. Đổi 5 km² ra héc-ta.

Mẹo Học Toán Online Hiệu Quả với giaibaitoan.com

Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp nhiều tài liệu học toán online hữu ích, bao gồm:

  • Bài giảng chi tiết, dễ hiểu
  • Bài tập đa dạng, phong phú
  • Lộ trình học tập cá nhân hóa
  • Hỗ trợ trực tuyến 24/7

Kết Luận

Hi vọng rằng, với bảng đơn vị đo diện tích chi tiết và các thông tin hữu ích trên, bạn sẽ nắm vững kiến thức về chủ đề này và áp dụng thành công vào giải quyết các bài toán thực tế. Hãy truy cập giaibaitoan.com để khám phá thêm nhiều tài liệu học toán online chất lượng.