Logo Header
  1. Môn Toán
  2. Dạng 2: Xác định các chữ số chưa biết của một số tự nhiên Toán nâng cao lớp 5

Dạng 2: Xác định các chữ số chưa biết của một số tự nhiên Toán nâng cao lớp 5

Dạng 2: Xác định các chữ số chưa biết của một số tự nhiên

Đây là một dạng toán quan trọng trong chương trình Toán nâng cao lớp 5, giúp học sinh rèn luyện tư duy logic và kỹ năng giải toán. Dạng toán này thường yêu cầu học sinh phải suy luận và áp dụng các phép toán cơ bản để tìm ra các chữ số còn thiếu trong một số tự nhiên.

Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp các bài giảng chi tiết, dễ hiểu cùng với các bài tập đa dạng để giúp học sinh nắm vững kiến thức và kỹ năng giải quyết dạng toán này một cách hiệu quả.

Thay x, y bởi chữ số thích hợp để nhận được số tự nhiên A = 1996xy chia hết cho 2 ; 5 và 9. Cho N = a378b là số tự nhiên có 5 chữ số khác nhau. Tìm tất cả những chữ số a, b để thay vào ta được số N chia hết cho 3 và 4.

Phương pháp giải:

- Nếu số phải tìm chia hết cho 2 hoặc 5 thì trước hết ta dựa vào dấu hiệu chia hết cho 2 hoặc 5 để xác định chữ số hàng đơn vị.

- Tiếp đó, dùng phương pháp thử chọn kết hợp với các dấu hiệu chia hết để xác định các chữ số còn lại. 

Ví dụ 1: Thay x, y bởi chữ số thích hợp để nhận được số tự nhiên A = $\overline {1996xy} $ chia hết cho 2 ; 5 và 9.

Giải

A chia hết cho 2 và 5 vậy y phải bằng 0.

Thay vào ta được A = $\overline {1996x0} $. Vì A chia hết cho 9 nên:

1 + 9 + 9 + 6 + x = x + 25 chia hết cho 9. Suy ra x = 2

Vậy x = 2; y = 0 và A = 199620.

Ví dụ 2: Cho N =$\overline {a378b} $là số tự nhiên có 5 chữ số khác nhau.Tìm tất cả những chữ số a, b để thay vào ta được số N chia hết cho 3 và 4.

Giải

N chia hết cho 4 thì $\overline {8b} $ chia hết cho 4. Vậy b bằng 0 ; 4 hoặc 8

N có năm chữ số khác nhau nên b bằng 0 hoặc 4.

- Nếu b = 0, ta có N = $\overline {a3780} $

Vì N chia hết cho 3 nên a bằng 3 ; 6 hoặc 9.

Mặt khác, do N có năm chữ số khác nhau nên a bằng 6 hoặc 9.

Thay vào ta được các số 63 780 ; 93 780.

- Nếu b = 4, ta có N = $\overline {a3784} $.

Vì N chia hết cho 3 nên a bằng 2 ; 5 hoặc 8.

Mặt khác, vì N có năm chữ số khác nhau nên a = 2 hoặc 5. Thay vào ta được các số 23 784 ; 53 784.

Vậy ta tìm được các cặp số a và b như sau: a = 6; b = 0

a = 9; b = 0

a = 2 ; b = 4

a = 5 ; b = 4

N là: 63 780 ; 93 780 ; 23 784 ; 53 784

Chinh phục kiến thức Toán lớp 5 với nội dung Dạng 2: Xác định các chữ số chưa biết của một số tự nhiên Toán nâng cao lớp 5 đặc sắc thuộc chuyên mục vở bài tập toán lớp 5 trên nền tảng tài liệu toán! Bộ bài tập Lý thuyết Toán tiểu học được biên soạn chuyên sâu, bám sát chặt chẽ khung chương trình sách giáo khoa mới nhất, sẽ là công cụ đắc lực giúp các em tối ưu hóa toàn diện quá trình ôn luyện và củng cố vững chắc kiến thức, thông qua phương pháp tiếp cận trực quan cùng hiệu quả vượt trội đã được kiểm chứng.

Dạng 2: Xác định các chữ số chưa biết của một số tự nhiên - Toán nâng cao lớp 5

Dạng toán này tập trung vào việc phát triển khả năng suy luận logic và áp dụng các phép toán cơ bản để tìm ra các chữ số còn thiếu trong một số tự nhiên. Đây là một kỹ năng quan trọng không chỉ trong môn Toán mà còn trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống.

I. Kiến thức cơ bản cần nắm vững

Trước khi bắt đầu giải các bài toán thuộc dạng này, học sinh cần nắm vững các kiến thức sau:

  • Cấu trúc của số tự nhiên: Hiểu rõ giá trị vị trí của các chữ số trong một số tự nhiên (hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm,...)
  • Các phép toán cơ bản: Cộng, trừ, nhân, chia.
  • Tính chất chia hết: Các dấu hiệu chia hết cho 2, 3, 5, 9.
  • Quan hệ giữa các chữ số: Hiểu cách các chữ số ảnh hưởng lẫn nhau trong một số tự nhiên.

II. Các dạng bài tập thường gặp

Dạng toán này có nhiều biến thể khác nhau, nhưng thường gặp các dạng sau:

  1. Tìm một chữ số: Bài toán cho một số tự nhiên có một chữ số bị ẩn và yêu cầu tìm chữ số đó.
  2. Tìm nhiều chữ số: Bài toán cho một số tự nhiên có nhiều chữ số bị ẩn và yêu cầu tìm các chữ số đó.
  3. Bài toán có điều kiện: Bài toán cho một số tự nhiên có các chữ số bị ẩn và kèm theo các điều kiện ràng buộc (ví dụ: tổng các chữ số bằng một số cho trước, số đó chia hết cho một số cho trước).

III. Phương pháp giải bài toán

Để giải các bài toán thuộc dạng này, học sinh có thể áp dụng các phương pháp sau:

  • Phân tích số: Phân tích số tự nhiên thành các hàng và giá trị tương ứng của mỗi hàng.
  • Thử và kiểm tra: Thử các giá trị có thể của các chữ số bị ẩn và kiểm tra xem giá trị nào thỏa mãn các điều kiện của bài toán.
  • Lập luận logic: Sử dụng các lập luận logic để loại trừ các giá trị không hợp lệ và tìm ra giá trị đúng.
  • Sử dụng các tính chất chia hết: Áp dụng các dấu hiệu chia hết để thu hẹp phạm vi tìm kiếm.

IV. Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: Tìm chữ số x trong số 3x5 sao cho số đó chia hết cho 3.

Giải:

Để số 3x5 chia hết cho 3, thì tổng các chữ số của nó phải chia hết cho 3. Vậy 3 + x + 5 chia hết cho 3, hay 8 + x chia hết cho 3. Các giá trị của x có thể là 1, 4, 7. Vậy x có thể là 1, 4 hoặc 7.

Ví dụ 2: Tìm các chữ số a và b trong số ab5 sao cho số đó chia hết cho 5 và tổng các chữ số bằng 12.

Giải:

Vì số ab5 chia hết cho 5, nên b = 0 hoặc b = 5. Ta có a + b + 5 = 12, hay a + b = 7.

Nếu b = 0, thì a = 7. Vậy số đó là 705.

Nếu b = 5, thì a = 2. Vậy số đó là 255.

V. Bài tập luyện tập

Dưới đây là một số bài tập để các em luyện tập:

  1. Tìm chữ số x trong số 12x sao cho số đó chia hết cho 9.
  2. Tìm các chữ số a và b trong số a2b sao cho số đó chia hết cho 2 và 5.
  3. Tìm các chữ số x và y trong số 4xy sao cho số đó chia hết cho 3 và tổng các chữ số bằng 15.

VI. Lời khuyên

Để học tốt dạng toán này, các em cần:

  • Nắm vững kiến thức cơ bản.
  • Luyện tập thường xuyên.
  • Đọc kỹ đề bài và xác định rõ các điều kiện ràng buộc.
  • Sử dụng các phương pháp giải bài toán một cách linh hoạt.

Chúc các em học tốt!