Bài 2 trang 51 sách bài tập Toán 6 Chân trời sáng tạo Tập 2 là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng thực hành các phép tính với số nguyên. Bài tập này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các bài toán cụ thể.
Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu cho bài tập này, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong quá trình học tập.
Thực hiện các phép tính sau: a) ( - 2,44).0,125; b) 4,12 - (0,126 + 2,148); c) - 25,4 - (5,54 - 2,5); d) - ( - 8,68 - 3,12):3,2;
Đề bài
Thực hiện các phép tính sau:
a) \(( - 2,44).0,125;\)
b) \(4,12 - (0,126 + 2,148);\)
c) \( - 25,4 - (5,54 - 2,5);\)
d) \( - ( - 8,68 - 3,12):3,2;\)
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Để thực hiện các phép tính với các số thập phân, ta áp dụng các quy tắc dấu như khi thực hiện phép tính với các số nguyên.
Lời giải chi tiết
a) \(( - 2,44).0,125 = - (2,44.0,125) = - 0,305;\)
b) \(4,12 - (0,126 + 2,148) = 4,12 - 0,126 - 2,148 = 1,846;\)
c) \( - 25,4 - (5,54 - 2,5) = - 25,4 - 5,54 + 2,5 = - 28,44;\)
d) \( - ( - 8,68 - 3,12):3,2 = (8,68 + 3,12):3,2 = 11,8:3,2 = 3,6875;\)
Bài 2 trang 51 sách bài tập Toán 6 Chân trời sáng tạo Tập 2 thuộc chương học về số nguyên. Để giải bài tập này một cách hiệu quả, học sinh cần nắm vững các kiến thức cơ bản về số nguyên, bao gồm:
Nội dung bài tập:
Bài 2 thường bao gồm các dạng bài tập sau:
Hướng dẫn giải chi tiết:
Để giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách giải bài tập này, chúng tôi sẽ trình bày một ví dụ cụ thể:
Ví dụ: Điền vào chỗ trống: -5 … -2
Giải:
-5 < -2 (Vì trên trục số, -5 nằm bên trái -2)
Lưu ý khi giải bài tập:
Mở rộng kiến thức:
Ngoài bài tập trong sách bài tập, học sinh có thể tìm hiểu thêm các bài tập tương tự trên các trang web học toán online hoặc trong các đề thi thử để rèn luyện kỹ năng và nâng cao kiến thức.
Các bài tập liên quan:
Tổng kết:
Bài 2 trang 51 sách bài tập Toán 6 Chân trời sáng tạo Tập 2 là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức về số nguyên. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết này, các em học sinh sẽ tự tin hơn trong quá trình học tập và đạt kết quả tốt.
| Phép toán | Quy tắc |
|---|---|
| Cộng hai số nguyên âm | Cộng hai giá trị tuyệt đối và giữ dấu âm |
| Trừ hai số nguyên âm | Đổi dấu số trừ thành số đối, sau đó cộng hai số nguyên dương |
| Nhân hai số nguyên cùng dấu | Nhân hai giá trị tuyệt đối và giữ dấu |
| Nhân hai số nguyên khác dấu | Nhân hai giá trị tuyệt đối và đổi dấu |
Việc nắm vững các quy tắc này sẽ giúp học sinh giải quyết các bài tập về số nguyên một cách nhanh chóng và chính xác.