Logo Header
  1. Môn Toán
  2. Giải bài 4 trang 25 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2

Giải bài 4 trang 25 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2

Giải bài 4 trang 25 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2

Chào mừng bạn đến với giaibaitoan.com, nơi cung cấp lời giải chi tiết và dễ hiểu cho các bài tập Toán 6. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn giải bài 4 trang 25 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2 một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Chúng tôi hiểu rằng việc giải toán đôi khi có thể gặp khó khăn, đặc biệt là với những học sinh mới bắt đầu làm quen với môn học này. Vì vậy, chúng tôi luôn cố gắng trình bày lời giải một cách rõ ràng, logic và dễ tiếp thu nhất.

Một hình chữ nhật có chiều dài là 17/4 m còn chiều rộng là 7/2 m thì có điện tích bao nhiêu mét vuông? Một chữ nhật khác có cùng diện tích như hình chữ nhật đã nêu nhưng chiều dài là 11/2 m thì có chu vi bao nhiêu mét?

Đề bài

Một hình chữ nhật có chiều dài là \(\frac{{17}}{4}\)m còn chiều rộng là \(\frac{7}{2}\)m thì có điện tích bao nhiêu mét vuông? Một chữ nhật khác có cùng diện tích như hình chữ nhật đã nêu nhưng chiều dài là \(\frac{{11}}{2}\)m thì có chu vi bao nhiêu mét?

Phương pháp giải - Xem chi tiếtGiải bài 4 trang 25 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2 1

Bước 1: Tính diện tích hình chữ nhật thứ nhất

Bước 2: Tính chiều rộng của hình chữ nhật thứ hai.

Bước 3: Tính chu vi của hình chữ nhật thứ hai

Lời giải chi tiết

Diện tích hình chữ nhật thứ nhất là:

\(\frac{{17}}{4}.\frac{7}{2} = \frac{{119}}{8}\;\left( {{m^2}} \right)\)

Chiều rộng của hình chữ nhật thứ hai là:

\(\frac{{119}}{8}\;:\frac{{11}}{2} = \frac{{119}}{{44}}\left( m \right)\)

Chu vi của hình chữ nhật thứ hai là:

\(\;2.\left( {\frac{{119}}{{44}} + \frac{{11}}{2}} \right) = \frac{{361}}{{22}}\left( m \right)\)

Vậy chu vi của hình chữ nhật khác đó là \(\frac{{361}}{{22}}m\)

Khởi động năm học lớp 6 đầy tự tin với nội dung Giải bài 4 trang 25 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2 trong chuyên mục giải bài toán lớp 6 trên nền tảng soạn toán! Bộ bài tập toán trung học cơ sở được biên soạn chuyên sâu, cập nhật chính xác theo khung chương trình sách giáo khoa THCS, sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy giúp các em tối ưu hóa toàn diện quá trình ôn luyện, xây dựng nền tảng kiến thức Toán vững chắc, thông qua phương pháp tiếp cận trực quan và mang lại hiệu quả vượt trội.

Giải bài 4 trang 25 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2: Hướng dẫn chi tiết

Bài 4 trang 25 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2 thuộc chương trình học Toán 6, tập trung vào việc ôn tập và củng cố kiến thức về các phép tính với số tự nhiên, các khái niệm về bội và ước số. Để giải bài tập này một cách hiệu quả, học sinh cần nắm vững các kiến thức cơ bản và áp dụng linh hoạt các phương pháp giải toán đã học.

Nội dung bài 4 trang 25

Bài 4 thường bao gồm các dạng bài tập sau:

  • Bài tập 1: Tính giá trị của các biểu thức số học.
  • Bài tập 2: Tìm bội chung nhỏ nhất (BCNN) và ước chung lớn nhất (UCLN) của các số.
  • Bài tập 3: Giải các bài toán có liên quan đến bội và ước số.
  • Bài tập 4: Ứng dụng kiến thức về bội và ước số vào giải quyết các bài toán thực tế.

Hướng dẫn giải chi tiết từng bài tập

Để giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách giải bài 4 trang 25, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết lời giải của từng bài tập:

Bài tập 4.1: Tính giá trị của biểu thức

Ví dụ: Tính giá trị của biểu thức 12 + 3 x 4 - 5.

Lời giải:

  1. Thực hiện phép nhân trước: 3 x 4 = 12
  2. Thực hiện phép cộng: 12 + 12 = 24
  3. Thực hiện phép trừ: 24 - 5 = 19
  4. Vậy, giá trị của biểu thức là 19.
Bài tập 4.2: Tìm BCNN và ƯCLN

Ví dụ: Tìm BCNN và ƯCLN của 12 và 18.

Lời giải:

Tìm ƯCLN:

  • Phân tích các số ra thừa số nguyên tố: 12 = 22 x 3; 18 = 2 x 32
  • Chọn các thừa số nguyên tố chung với số mũ nhỏ nhất: 21 x 31 = 6
  • Vậy, ƯCLN(12, 18) = 6.

Tìm BCNN:

  • Phân tích các số ra thừa số nguyên tố: 12 = 22 x 3; 18 = 2 x 32
  • Chọn các thừa số nguyên tố với số mũ lớn nhất: 22 x 32 = 36
  • Vậy, BCNN(12, 18) = 36.
Bài tập 4.3: Giải bài toán về bội và ước số

Ví dụ: Một tổ có 15 học sinh. Tổ trưởng muốn chia đều số học sinh thành các nhóm để tham gia các hoạt động ngoại khóa. Hỏi có thể chia được bao nhiêu nhóm và mỗi nhóm có bao nhiêu học sinh?

Lời giải:

Để chia đều số học sinh thành các nhóm, ta cần tìm các ước của 15. Các ước của 15 là: 1, 3, 5, 15.

Vậy, có thể chia thành 1 nhóm (mỗi nhóm 15 học sinh), 3 nhóm (mỗi nhóm 5 học sinh), 5 nhóm (mỗi nhóm 3 học sinh) hoặc 15 nhóm (mỗi nhóm 1 học sinh).

Mẹo giải bài tập hiệu quả

Để giải bài tập Toán 6 trang 25 một cách hiệu quả, bạn nên:

  • Nắm vững các kiến thức cơ bản về số tự nhiên, bội và ước số.
  • Đọc kỹ đề bài và xác định yêu cầu của bài toán.
  • Áp dụng linh hoạt các phương pháp giải toán đã học.
  • Kiểm tra lại kết quả sau khi giải xong.

Tổng kết

Bài 4 trang 25 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2 là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải toán. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết này, bạn sẽ giải bài tập một cách dễ dàng và hiệu quả. Chúc bạn học tốt!

Tài liệu, đề thi và đáp án Toán 6