Chào mừng các em học sinh đến với lời giải chi tiết bài 6 trang 57 sách bài tập Toán 6 – Chân trời sáng tạo. Bài viết này sẽ cung cấp cho các em phương pháp giải bài tập một cách dễ hiểu và hiệu quả.
Giaibaitoan.com luôn đồng hành cùng các em trong quá trình học tập, giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin giải quyết các bài toán.
Pythagoras được sinh ra vào khoảng năm 582 trước công nguyên. Isaac Newton sinh năm 1643 Công nguyên. Họ sinh ra cách nhau bao nhiêu năm?
Đề bài
Pythagoras được sinh ra vào khoảng năm 582 trước công nguyên. Isaac Newton sinh năm 1643 Công nguyên. Họ sinh ra cách nhau bao nhiêu năm?
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Lấy công nguyên làm mốc để biểu diễn năm trước và sau Công nguyên.
Lời giải chi tiết
Lấy Công nguyên làm mốc thì năm 582 trước Công nguyên được biểu thị bởi số - 582 (năm)
Vậy họ sinh ra cách nhau số năm là: 1643 – (-582) = 2225 (năm)
Bài 6 trang 57 sách bài tập Toán 6 – Chân trời sáng tạo thuộc chương học về các phép tính với số tự nhiên. Bài tập này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về thứ tự thực hiện các phép tính, tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng và phép trừ, cũng như khả năng thực hiện các phép tính một cách chính xác.
Bài 6 trang 57 thường bao gồm các biểu thức số học yêu cầu học sinh tính toán giá trị. Các biểu thức này có thể chứa các phép cộng, trừ, nhân, chia và dấu ngoặc. Mục tiêu của bài tập là giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tính toán và hiểu rõ thứ tự thực hiện các phép tính.
Để giải bài 6 trang 57 sách bài tập Toán 6 – Chân trời sáng tạo một cách hiệu quả, học sinh cần tuân thủ các bước sau:
Ví dụ 1: Tính giá trị của biểu thức: 12 + 3 x 4
Giải:
Ví dụ 2: Tính giá trị của biểu thức: (5 + 3) x 2
Giải:
Để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng, các em có thể tự giải các bài tập sau:
Khi giải bài tập, các em cần chú ý:
Bài 6 trang 57 sách bài tập Toán 6 – Chân trời sáng tạo là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tính toán và hiểu rõ thứ tự thực hiện các phép tính. Hy vọng với những hướng dẫn chi tiết và ví dụ minh họa trên, các em sẽ tự tin giải quyết bài tập một cách hiệu quả.
| Công thức | Mô tả |
|---|---|
| a + b = b + a | Tính chất giao hoán của phép cộng |
| a x b = b x a | Tính chất giao hoán của phép nhân |
| a x (b + c) = a x b + a x c | Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng |
| a x (b - c) = a x b - a x c | Tính chất phân phối của phép nhân đối với phép trừ |