Logo Header
  1. Môn Toán
  2. Giải bài 6 trang 16 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2

Giải bài 6 trang 16 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2

Giải bài 6 trang 16 Sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2

Bài 6 trang 16 sách bài tập Toán 6 Chân trời sáng tạo Tập 2 là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng thực hành các phép tính với số tự nhiên, đặc biệt là các bài toán liên quan đến phép chia có dư. Bài tập này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các tình huống thực tế.

Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu cho bài tập này, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức và tự tin giải các bài tập tương tự.

Một lớp học có nhiều học sinh yêu thích thể thao. Trong ngày hội thể thao của trường, lớp đã có 1/2 số học sinh đăng kí thi đấu bóng đá, \2/5 số học sinh đăng kí thi đấu bóng chuyền, 11/20 số học sinh đăng kí thi đấu kéo co và 3/10 số học sinh đăng kí thi đấu cầu lông. Hãy cho biết môn thi đấu nào được học sinh đăng kí nhiều nhất và môn thi đấu nào được học sinh đăng kí ít nhất (một học sinh có thể thi đấu nhiều môn.)

Đề bài

Một lớp học có nhiều học sinh yêu thích thể thao. Trong ngày hội thể thao của trường, lớp đã có \(\frac{1}{2}\)số học sinh đăng kí thi đấu bóng đá, \(\frac{2}{5}\) số học sinh đăng kí thi đấu bóng chuyền, \(\frac{{11}}{{20}}\) số học sinh đăng kí thi đấu kéo co và \(\frac{3}{{10}}\) số học sinh đăng kí thi đấu cầu lông. Hãy cho biết môn thi đấu nào được học sinh đăng kí nhiều nhất và môn thi đấu nào được học sinh đăng kí ít nhất (một học sinh có thể thi đấu nhiều môn.)

Phương pháp giải - Xem chi tiếtGiải bài 6 trang 16 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2 1

Bài toán đưa về sắp xếp các phân số \(\frac{1}{2};\frac{2}{5};\frac{{11}}{{20}};\frac{3}{{10}}\)theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần rồi kết luận.

Lời giải chi tiết

 Ta có : \(\frac{1}{2} = \frac{{10}}{{20}};\frac{2}{5} = \frac{8}{{20}};\frac{3}{{10}} = \frac{6}{{20}}\)

Vì \(6 < 8 < 10 < 11 \Rightarrow \frac{6}{{20}} < \frac{8}{{20}} < \frac{{10}}{{20}} < \frac{{11}}{{20}}\)

Hay \(\frac{3}{{10}} < \frac{2}{5} < \frac{1}{2} < \frac{{11}}{{20}}\).

Vậy môn thể thao được kí nhiều nhất tương ứng với \(\frac{{11}}{{20}}\) số học sinh đăng kí thi đấu là kéo co và

môn thể thao được kí ít nhất tương ứng với \(\frac{3}{{10}}\) số học sinh đăng kí thi đấu là cầu lông.

Khởi động năm học lớp 6 đầy tự tin với nội dung Giải bài 6 trang 16 sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2 trong chuyên mục giải toán lớp 6 trên nền tảng toán math! Bộ bài tập lý thuyết toán thcs được biên soạn chuyên sâu, cập nhật chính xác theo khung chương trình sách giáo khoa THCS, sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy giúp các em tối ưu hóa toàn diện quá trình ôn luyện, xây dựng nền tảng kiến thức Toán vững chắc, thông qua phương pháp tiếp cận trực quan và mang lại hiệu quả vượt trội.

Giải bài 6 trang 16 Sách bài tập Toán 6 - Chân trời sáng tạo Tập 2: Hướng dẫn chi tiết

Bài 6 trang 16 sách bài tập Toán 6 Chân trời sáng tạo Tập 2 yêu cầu học sinh giải quyết các bài toán thực tế liên quan đến phép chia có dư. Để giải bài tập này một cách hiệu quả, học sinh cần nắm vững các khái niệm cơ bản về phép chia, số bị chia, số chia, thương và số dư.

Phân tích đề bài và xác định yêu cầu

Trước khi bắt đầu giải bài tập, học sinh cần đọc kỹ đề bài để hiểu rõ yêu cầu của bài toán. Xác định rõ số bị chia, số chia và tìm thương và số dư.

Ví dụ minh họa và lời giải chi tiết

Đề bài: Một người có 45 quả cam. Người đó muốn chia đều số cam này cho 8 bạn. Hỏi mỗi bạn được chia bao nhiêu quả cam và còn dư bao nhiêu quả cam?

Lời giải:

  1. Xác định số bị chia và số chia: Số bị chia là 45 (số quả cam), số chia là 8 (số bạn).
  2. Thực hiện phép chia: 45 : 8 = 5 (dư 5)
  3. Kết luận: Mỗi bạn được chia 5 quả cam và còn dư 5 quả cam.

Các dạng bài tập tương tự và phương pháp giải

Ngoài bài tập trên, còn rất nhiều bài tập tương tự yêu cầu học sinh vận dụng phép chia có dư để giải quyết các tình huống thực tế. Một số dạng bài tập thường gặp bao gồm:

  • Chia một số lượng lớn đồ vật cho một số người.
  • Tính số lượng phần bằng nhau có thể chia từ một tổng số lượng.
  • Xác định số dư trong các bài toán chia.

Để giải các bài tập này, học sinh cần thực hiện các bước sau:

  1. Đọc kỹ đề bài và xác định rõ yêu cầu.
  2. Xác định số bị chia và số chia.
  3. Thực hiện phép chia.
  4. Kiểm tra lại kết quả và đưa ra kết luận.

Lưu ý quan trọng khi giải bài tập chia có dư

Khi giải bài tập chia có dư, học sinh cần lưu ý một số điểm sau:

  • Số dư phải nhỏ hơn số chia.
  • Nếu số bị chia chia hết cho số chia thì số dư bằng 0.
  • Trong các bài toán thực tế, số dư có thể có ý nghĩa riêng, ví dụ như số lượng đồ vật còn thừa.

Bài tập luyện tập thêm

Để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải bài tập chia có dư, học sinh có thể thực hiện các bài tập sau:

  • Chia 63 quyển sách cho 9 học sinh. Hỏi mỗi học sinh được chia bao nhiêu quyển sách?
  • Một người có 75 viên kẹo. Người đó muốn chia đều số kẹo này cho 10 bạn. Hỏi mỗi bạn được chia bao nhiêu viên kẹo và còn dư bao nhiêu viên kẹo?
  • Chia 88 chiếc bánh cho 12 người. Hỏi mỗi người được chia bao nhiêu chiếc bánh?

Tổng kết

Bài 6 trang 16 sách bài tập Toán 6 Chân trời sáng tạo Tập 2 là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng thực hành các phép tính với số tự nhiên. Bằng cách nắm vững các khái niệm cơ bản và phương pháp giải bài tập, học sinh có thể tự tin giải quyết các bài toán tương tự và đạt kết quả tốt trong môn Toán.

Hy vọng với hướng dẫn chi tiết này, các em học sinh sẽ hiểu rõ hơn về cách giải bài 6 trang 16 sách bài tập Toán 6 Chân trời sáng tạo Tập 2. Chúc các em học tập tốt!

Tài liệu, đề thi và đáp án Toán 6