Chào mừng các em học sinh lớp 6 đến với lời giải chi tiết Bài 2 trang 145 Toán 6 Tập 1. Bài học này thuộc chương trình Tài liệu dạy – học toán 6 tập 1, tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng giải toán cơ bản.
Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp lời giải chính xác, dễ hiểu, giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong quá trình học tập.
Giải bài tập Điền vào chỗ trống :
Đề bài
Điền vào chỗ trống :
Số nguyên a | Số đối của a |
9 | |
-16 | |
\(\left| { - 23} \right|\) | |
0 | |
32 |
Lời giải chi tiết
Số nguyên a | Số đối của a |
9 | -9 |
16 | -16 |
\(\left| { - 23} \right|\) | -23 |
0 | 0 |
-32 | 32 |
Bài 2 trang 145 Toán 6 Tập 1 là một bài tập quan trọng trong chương trình học Toán 6, tập trung vào việc củng cố kiến thức về các phép tính với số tự nhiên, đặc biệt là phép nhân và phép chia. Bài tập này thường yêu cầu học sinh vận dụng các kiến thức đã học để giải quyết các bài toán thực tế, giúp các em hiểu rõ hơn về ứng dụng của Toán học trong cuộc sống.
Bài 2 thường bao gồm một số câu hỏi hoặc bài toán nhỏ, yêu cầu học sinh thực hiện các phép tính hoặc giải quyết các bài toán liên quan đến số tự nhiên. Các dạng bài tập thường gặp bao gồm:
Để giải Bài 2 trang 145 Toán 6 Tập 1 một cách hiệu quả, học sinh cần nắm vững các kiến thức cơ bản về:
Dưới đây là một số bước cụ thể để giải Bài 2 trang 145 Toán 6 Tập 1:
Giả sử bài toán yêu cầu tính giá trị của biểu thức: 12 x 5 + 30 : 2
Giải:
12 x 5 + 30 : 2 = 60 + 15 = 75
Khi giải Bài 2 trang 145 Toán 6 Tập 1, học sinh cần chú ý:
Kiến thức và kỹ năng được học từ Bài 2 trang 145 Toán 6 Tập 1 có ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng các phép tính nhân và chia để tính toán chi phí mua hàng, tính tiền lương, hoặc tính diện tích và chu vi của các hình học đơn giản.
Để củng cố kiến thức và kỹ năng đã học, học sinh có thể tự giải thêm các bài tập tương tự. Dưới đây là một số bài tập luyện tập:
Bài 2 trang 145 Toán 6 Tập 1 là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức về các phép tính với số tự nhiên. Bằng cách nắm vững các kiến thức cơ bản và luyện tập thường xuyên, học sinh có thể tự tin giải quyết các bài toán tương tự và ứng dụng kiến thức vào cuộc sống.