Logo Header
  1. Môn Toán
  2. Bài 4 trang 108 Tài liệu dạy – học toán 6 tập 1

Bài 4 trang 108 Tài liệu dạy – học toán 6 tập 1

Bài 4 trang 108 Tài liệu dạy – học toán 6 tập 1

Bài 4 trang 108 thuộc chương trình Toán 6 tập 1, tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng thực hiện các phép tính với số tự nhiên, đặc biệt là các bài toán liên quan đến bội chung nhỏ nhất (BCNN).

Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu, giúp học sinh nắm vững kiến thức và tự tin giải các bài tập tương tự.

Giải bài tập Hãy liệt kê các phần tử của tập hợp X các số nguyên lớn hơn -3 và nhỏ hơn 5.

Đề bài

Hãy liệt kê các phần tử của tập hợp X các số nguyên lớn hơn -3 và nhỏ hơn 5.

Lời giải chi tiết

Các số nguyên lớn hơn -3 và nhỏ hơn 5 là -2; -1; 0; 1; 2; 3; 4

Vậy \(X = \{-2; -1;0; 1; 2; 3; 4\}\)

Khởi động năm học lớp 6 đầy tự tin với nội dung Bài 4 trang 108 Tài liệu dạy – học toán 6 tập 1 trong chuyên mục toán lớp 6 trên nền tảng đề thi toán! Bộ bài tập lý thuyết toán thcs được biên soạn chuyên sâu, cập nhật chính xác theo khung chương trình sách giáo khoa THCS, sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy giúp các em tối ưu hóa toàn diện quá trình ôn luyện, xây dựng nền tảng kiến thức Toán vững chắc, thông qua phương pháp tiếp cận trực quan và mang lại hiệu quả vượt trội.

Bài 4 Trang 108 Toán 6 Tập 1: Giải Chi Tiết và Hướng Dẫn

Bài 4 trang 108 Toán 6 tập 1 là một bài tập quan trọng trong chương trình học, giúp học sinh củng cố kiến thức về bội chung nhỏ nhất (BCNN) và ứng dụng vào giải quyết các bài toán thực tế. Dưới đây là lời giải chi tiết và hướng dẫn giải bài tập này:

Nội Dung Bài Tập

Bài 4 yêu cầu học sinh tìm số học sinh của một trường, biết rằng khi xếp thành các hàng 18, 24, hoặc 32 học sinh đều vừa đủ. Bài toán này đòi hỏi học sinh phải tìm BCNN của 18, 24, và 32 để xác định số học sinh nhỏ nhất có thể của trường.

Lời Giải Chi Tiết

  1. Tìm BCNN của 18, 24, và 32:
    • Phân tích các số ra thừa số nguyên tố:
      • 18 = 2 x 32
      • 24 = 23 x 3
      • 32 = 25
    • BCNN(18, 24, 32) = 25 x 32 = 32 x 9 = 288
  2. Kết luận: Số học sinh của trường là 288 em.

Hướng Dẫn Giải Bài Toán Tương Tự

Để giải các bài toán tìm số lượng đối tượng dựa trên điều kiện chia hết, bạn có thể làm theo các bước sau:

  1. Phân tích đề bài để xác định các số cần tìm BCNN.
  2. Phân tích các số ra thừa số nguyên tố.
  3. Tìm BCNN của các số đã phân tích.
  4. Kết luận: BCNN tìm được chính là số lượng đối tượng cần tìm.

Ví Dụ Minh Họa

Một đội y tế có 48 bác sĩ và 72 y tá. Người ta muốn chia đội y tế thành các tổ, mỗi tổ có số lượng bác sĩ và y tá bằng nhau. Hỏi số tổ nhiều nhất có thể chia là bao nhiêu?

Lời giải:

  1. Tìm ƯCLN của 48 và 72:
    • 48 = 24 x 3
    • 72 = 23 x 32
    • ƯCLN(48, 72) = 23 x 3 = 8 x 3 = 24
  2. Kết luận: Số tổ nhiều nhất có thể chia là 24 tổ.

Mở Rộng Kiến Thức

BCNN và ƯCLN là hai khái niệm quan trọng trong lý thuyết số, có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của toán học và thực tế. Việc nắm vững kiến thức về BCNN và ƯCLN giúp học sinh giải quyết các bài toán một cách hiệu quả và chính xác.

Bài Tập Luyện Tập

Để củng cố kiến thức, bạn có thể tự giải các bài tập sau:

  • Tìm BCNN của 36, 48, và 60.
  • Tìm ƯCLN của 24, 36, và 48.
  • Một người có 60 cái kẹo và 72 cái bánh. Người đó muốn chia đều số kẹo và bánh vào các túi quà, mỗi túi có số lượng kẹo và bánh bằng nhau. Hỏi người đó có thể chia được nhiều nhất bao nhiêu túi quà?

Kết Luận

Bài 4 trang 108 Toán 6 tập 1 là một bài tập cơ bản nhưng quan trọng, giúp học sinh hiểu rõ hơn về BCNN và ứng dụng của nó. Hy vọng với lời giải chi tiết và hướng dẫn giải bài tập trên, các em học sinh sẽ tự tin hơn trong việc học toán.

Tài liệu, đề thi và đáp án Toán 6