Bài 3 trang 93 thuộc chương trình Toán 6 Tập 1, là một bài tập quan trọng giúp học sinh rèn luyện kỹ năng về số tự nhiên, phép tính và các khái niệm cơ bản khác. Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu, giúp các em học sinh nắm vững kiến thức và tự tin giải các bài tập tương tự.
Chúng tôi luôn cập nhật lời giải mới nhất và chính xác nhất, đảm bảo hỗ trợ tối đa cho quá trình học tập của các em.
Giải bài tập Viết các tập hợp sau và cho biết mỗi tập hợp có bao nhiêu phần tử :
Đề bài
Viết các tập hợp sau và cho biết mỗi tập hợp có bao nhiêu phần tử :
a) Tập hợp các số tự nhiên khác 0 và không vượt quá 50.
b) Tập hợp các số tự nhiên lớn hơn 33 nhưng nhỏ hơn 1000.
Lời giải chi tiết
a) A = {1; 2; 3; 4; …; 49; 50}
Tập A có: 50 – 1 + 1 = 50 (phần tử)
b) B = {34; 35; 36; …; 998; 999}
Tập B có: 999 – 34 + 1 = 966 (phần tử)
Bài 3 trang 93 Toán 6 Tập 1 là một phần quan trọng trong chương trình học Toán 6, tập trung vào việc củng cố kiến thức về số tự nhiên, các phép tính cơ bản và ứng dụng vào giải quyết các bài toán thực tế. Bài tập này thường yêu cầu học sinh vận dụng các kiến thức đã học để thực hiện các phép tính, so sánh số, và tìm hiểu về các tính chất của số tự nhiên.
Bài 3 thường bao gồm các dạng bài tập sau:
Để giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách giải bài tập, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết lời giải cho từng phần của bài 3 trang 93:
Ví dụ: Tính 123 + 456 - 789
Lời giải:
Ví dụ: So sánh 123 và 456
Lời giải:
Vì 123 < 456 nên 123 < 456
Ví dụ: Tìm x biết x + 123 = 456
Lời giải:
x = 456 - 123 = 333
Để giải bài tập Toán 6 trang 93 hiệu quả, học sinh cần:
Các bài tập trong Bài 3 trang 93 Toán 6 Tập 1 có ứng dụng rất lớn trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, khi tính tiền mua hàng, tính số lượng vật phẩm, hoặc so sánh giá cả, chúng ta đều cần sử dụng các kiến thức về số tự nhiên và các phép tính.
Ngoài sách giáo khoa, học sinh có thể tham khảo thêm các tài liệu sau để học Toán 6 hiệu quả hơn:
Bài 3 trang 93 Toán 6 Tập 1 là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải toán. Hy vọng với lời giải chi tiết và hướng dẫn cụ thể mà chúng tôi cung cấp, các em học sinh sẽ tự tin hơn trong quá trình học tập và đạt kết quả tốt nhất.
| Dạng Bài Tập | Ví Dụ | Lời Giải |
|---|---|---|
| Phép cộng | 12 + 34 | 46 |
| Phép trừ | 56 - 78 | -22 |