Chào mừng các em học sinh lớp 6 đến với lời giải chi tiết Bài 5 trang 163 Toán 6 Tập 1. Bài học này thuộc chương trình Tài liệu dạy – học toán 6 tập 1, tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng giải toán cơ bản.
Tại giaibaitoan.com, chúng tôi cung cấp lời giải dễ hiểu, từng bước, giúp các em nắm vững kiến thức và tự tin giải các bài tập tương tự.
Giải bài tập Cho bốn điểm A, B, C, D trong đó ba điểm A, B, C thẳng hàng, ba điểm B, C, D thẳng hàng. Hãy chứng tỏ rằng bốn điểm A, B, C, D thẳng hàng.
Đề bài
Cho bốn điểm A, B, C, D trong đó ba điểm A, B, C thẳng hàng, ba điểm B, C, D thẳng hàng. Hãy chứng tỏ rằng bốn điểm A, B, C, D thẳng hàng.
Lời giải chi tiết
Ta có A, B, C thẳng hàng nên A nằm trên đường thẳng BC (1)
Mặt khác B, C, D thẳng hàng nên D nằm trên đường thẳng BC (2)
Từ (1) và (2) ta có A và D cùng nằm trên đường thẳng BC
Vậy bốn điểm A, B, C, D thẳng hàng
Bài 5 trang 163 Toán 6 Tập 1 là một bài tập quan trọng trong chương trình học Toán lớp 6, tập trung vào việc củng cố kiến thức về các phép tính với số tự nhiên, đặc biệt là phép chia hết và tính chất chia hết. Bài tập này thường yêu cầu học sinh vận dụng các kiến thức đã học để giải quyết các bài toán thực tế, giúp các em hiểu rõ hơn về ứng dụng của Toán học trong cuộc sống.
Bài 5 thường bao gồm các dạng bài tập sau:
Để giải Bài 5 trang 163 Toán 6 Tập 1 một cách hiệu quả, học sinh cần:
Bài tập: Tìm tất cả các ước của 12.
Giải: Các ước của 12 là: 1, 2, 3, 4, 6, 12.
Khi giải Bài 5 trang 163 Toán 6 Tập 1, học sinh cần lưu ý:
Việc giải Bài 5 trang 163 Toán 6 Tập 1 không chỉ giúp học sinh củng cố kiến thức về các phép tính với số tự nhiên mà còn giúp các em rèn luyện kỹ năng giải toán, tư duy logic và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế. Đây là những kỹ năng quan trọng không chỉ trong môn Toán mà còn trong các môn học khác và trong cuộc sống.
Ngoài Tài liệu dạy – học toán 6 tập 1, học sinh có thể tham khảo thêm các tài nguyên sau để học Toán 6 hiệu quả hơn:
Bài 5 trang 163 Toán 6 Tập 1 là một bài tập quan trọng giúp học sinh củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải toán. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết và các lưu ý trên, các em học sinh sẽ tự tin giải quyết bài tập này một cách hiệu quả. Chúc các em học tốt!