Logo Header
  1. Môn Toán
  2. Lý thuyết Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị Toán 12 Kết nối tri thức

Lý thuyết Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị Toán 12 Kết nối tri thức

Lý thuyết Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị Toán 12 Kết nối tri thức

Chào mừng bạn đến với bài học về lý thuyết Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị trong chương trình Toán 12 Kết nối tri thức. Đây là một phần quan trọng của chương trình thống kê, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phân tán của dữ liệu.

Bài học này sẽ cung cấp cho bạn kiến thức nền tảng về khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, cách tính toán và ứng dụng của chúng trong việc phân tích dữ liệu.

1. Khoảng biến thiên

1. Khoảng biến thiên

Cho mẫu số liệu ghép nhóm:

Lý thuyết Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị Toán 12 Kết nối tri thức 1

trong đó các tần số \({m_1} > 0,{m_k} > 0\) và \(n = {m_1} + ... + {m_k}\) là cỡ mẫu

Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm trên là \(R = {a_{k + 1}} - {a_1}\)

Ý nghĩa: Khoảng biến thiên của mẫu số liệu ghép nhóm xấp xỉ cho khoảng biến thiên của mẫu số liệu gốc. Khoảng biến thiên được dùng để đo mức độ phân tán của mẫu số liệu ghép nhóm. Khoảng biến thiên càng lớn thì mẫu số liệu càng phân tán

2. Khoảng tứ phân vị

Khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm, kí hiệu là \({\Delta _Q}\), là hiệu số giữa tứ phân vị thứ ba \({Q_3}\)và tứ phân vị thứ nhất \({Q_1}\) của mẫu số liệu đó, tức là \({\Delta _Q} = {Q_3} - {Q_1}\)

Ý nghĩa: Do khoảng tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm chỉ phụ thuộc vào nửa giữa của mẫu số liệu, nên không bị ảnh hưởng bởi các giá trị bất thường và có thể dùng đại lượng này để loại giá trị bất thường

Lý thuyết Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị Toán 12 Kết nối tri thức 2

Chinh phục điểm cao Kỳ thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia môn Toán, rộng mở cánh cửa Đại học với nội dung Lý thuyết Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị Toán 12 Kết nối tri thức trong chuyên mục toán 12 trên nền tảng toán! Bộ bài tập toán trung học phổ thông, được biên soạn chuyên sâu, bám sát cấu trúc đề thi và chương trình Toán 12, cam kết tối ưu hóa toàn diện lộ trình ôn luyện. Qua đó, học sinh không chỉ làm chủ mọi dạng bài thi mà còn trang bị chiến thuật làm bài hiệu quả, tự tin đạt kết quả đột phá, tạo nền tảng vững chắc cho Kỳ thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia và hành trang vững vàng vào đại học, nhờ phương pháp tiếp cận trực quan, khoa học và mang lại hiệu quả học tập vượt trội.

Lý thuyết Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị Toán 12 Kết nối tri thức

Trong chương trình Toán 12 Kết nối tri thức, việc nắm vững các khái niệm về thống kê là vô cùng quan trọng. Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị là hai đại lượng thống kê cơ bản, giúp chúng ta đo lường mức độ phân tán của một tập dữ liệu. Bài viết này sẽ đi sâu vào lý thuyết, công thức tính toán và các ví dụ minh họa để bạn có thể hiểu rõ và áp dụng chúng một cách hiệu quả.

1. Khoảng biến thiên (Range)

Khoảng biến thiên là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất trong một tập dữ liệu. Nó cho biết phạm vi mà các giá trị dữ liệu trải rộng.

Công thức:

R = Xmax - Xmin

Trong đó:

  • R: Khoảng biến thiên
  • Xmax: Giá trị lớn nhất trong tập dữ liệu
  • Xmin: Giá trị nhỏ nhất trong tập dữ liệu

Ví dụ: Cho tập dữ liệu: 2, 5, 8, 11, 15. Khoảng biến thiên là: 15 - 2 = 13.

2. Khoảng tứ phân vị (Interquartile Range - IQR)

Khoảng tứ phân vị là hiệu giữa tứ phân vị thứ ba (Q3) và tứ phân vị thứ nhất (Q1). Nó đo lường sự phân tán của 50% dữ liệu trung tâm, ít bị ảnh hưởng bởi các giá trị ngoại lệ hơn so với khoảng biến thiên.

Công thức:

IQR = Q3 - Q1

Để tính khoảng tứ phân vị, trước tiên chúng ta cần tìm các tứ phân vị Q1, Q2, Q3.

  • Q1 (Tứ phân vị thứ nhất): Giá trị phân chia tập dữ liệu đã sắp xếp thành hai phần, sao cho 25% dữ liệu nằm dưới Q1 và 75% dữ liệu nằm trên Q1.
  • Q2 (Tứ phân vị thứ hai): Trung vị của tập dữ liệu. 50% dữ liệu nằm dưới Q2 và 50% dữ liệu nằm trên Q2.
  • Q3 (Tứ phân vị thứ ba): Giá trị phân chia tập dữ liệu đã sắp xếp thành hai phần, sao cho 75% dữ liệu nằm dưới Q3 và 25% dữ liệu nằm trên Q3.

Cách tìm Q1, Q2, Q3:

  1. Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần.
  2. Q2 (Trung vị):
    • Nếu số lượng dữ liệu (n) là lẻ: Q2 là giá trị ở vị trí (n+1)/2.
    • Nếu số lượng dữ liệu (n) là chẵn: Q2 là trung bình cộng của hai giá trị ở vị trí n/2 và (n/2)+1.
  3. Q1: Tìm trung vị của các giá trị nhỏ hơn Q2.
  4. Q3: Tìm trung vị của các giá trị lớn hơn Q2.

Ví dụ: Cho tập dữ liệu: 3, 7, 8, 10, 12, 15, 18.

Sắp xếp: 3, 7, 8, 10, 12, 15, 18

n = 7 (lẻ)

Q2 = Giá trị ở vị trí (7+1)/2 = 4 => Q2 = 10

Q1: Trung vị của (3, 7, 8) => Q1 = 7

Q3: Trung vị của (12, 15, 18) => Q3 = 15

IQR = Q3 - Q1 = 15 - 7 = 8

3. Ứng dụng của Khoảng biến thiên và Khoảng tứ phân vị

Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

  • Thống kê mô tả: Tóm tắt và mô tả các đặc điểm chính của một tập dữ liệu.
  • Phân tích dữ liệu: Xác định các giá trị ngoại lệ và đánh giá mức độ phân tán của dữ liệu.
  • Kiểm soát chất lượng: Theo dõi và kiểm soát sự biến động của các quy trình sản xuất.
  • Nghiên cứu khoa học: Phân tích dữ liệu thực nghiệm và đưa ra kết luận.

4. So sánh Khoảng biến thiên và Khoảng tứ phân vị

Đặc điểmKhoảng biến thiênKhoảng tứ phân vị
Công thứcR = Xmax - XminIQR = Q3 - Q1
Độ nhạy với giá trị ngoại lệRất nhạyÍt nhạy
Phạm vi dữ liệuToàn bộ tập dữ liệu50% dữ liệu trung tâm
Ứng dụngĐánh giá nhanh phạm vi dữ liệuĐánh giá mức độ phân tán của dữ liệu trung tâm

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản và hữu ích về lý thuyết Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị Toán 12 Kết nối tri thức. Việc hiểu rõ các khái niệm này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc phân tích và xử lý dữ liệu.

Tài liệu, đề thi và đáp án Toán 12