Logo Header
  1. Môn Toán
  2. Giải câu 11 trang 109 SGK Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống

Giải câu 11 trang 109 SGK Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống

Giải câu 11 trang 109 SGK Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống

Chào mừng bạn đến với giaibaitoan.com, nơi cung cấp lời giải chi tiết và dễ hiểu cho các bài tập Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách giải câu 11 trang 109 một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Chúng tôi hiểu rằng việc học Toán đôi khi có thể gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, chúng tôi luôn cố gắng cung cấp những lời giải rõ ràng, logic và dễ tiếp thu nhất.

Có tất cả bao nhiêu đường thẳng đi qua ít nhất 2 trong 5 điểm dưới đây? Em hãy kể tên các đường thẳng đó?

Đề bài

Có tất cả bao nhiêu đường thẳng đi qua ít nhất 2 trong 5 điểm dưới đây? Em hãy kể tên các đường thẳng đó?

Giải câu 11 trang 109 SGK Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống 1

Video hướng dẫn giải

Phương pháp giải - Xem chi tiếtGiải câu 11 trang 109 SGK Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống 2

Kẻ các đường thẳng qua B

Các điểm A, C, D, E thẳng hàng

Lời giải chi tiết

Có tất cả 5 đường thẳng đi qua ít nhất 2 trong 5 điểm. Tên các đường thẳng là: BA; BC; BD; BE; AE.

Khởi động năm học lớp 6 đầy tự tin với nội dung Giải câu 11 trang 109 SGK Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống trong chuyên mục toán lớp 6 trên nền tảng đề thi toán! Bộ bài tập toán trung học cơ sở được biên soạn chuyên sâu, cập nhật chính xác theo khung chương trình sách giáo khoa THCS, sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy giúp các em tối ưu hóa toàn diện quá trình ôn luyện, xây dựng nền tảng kiến thức Toán vững chắc, thông qua phương pháp tiếp cận trực quan và mang lại hiệu quả vượt trội.

Giải câu 11 trang 109 SGK Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống: Hướng dẫn chi tiết

Câu 11 trang 109 SGK Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống yêu cầu chúng ta thực hiện các phép tính với số nguyên âm và số nguyên dương. Để giải quyết bài toán này, chúng ta cần nắm vững các quy tắc về cộng, trừ, nhân, chia số nguyên.

1. Tóm tắt nội dung bài tập

Bài tập yêu cầu tính giá trị của các biểu thức sau:

  • a) (-3) + (-5)
  • b) 8 + (-12)
  • c) (-7) + 10
  • d) (-15) + (-8)
  • e) 11 + (-20)
  • f) (-2) + (-13)

2. Giải thích các quy tắc cộng, trừ số nguyên

Trước khi đi vào giải chi tiết, chúng ta cùng ôn lại các quy tắc cộng, trừ số nguyên:

  • Cộng hai số nguyên âm: Cộng hai giá trị tuyệt đối của chúng và đặt dấu âm trước kết quả. Ví dụ: (-a) + (-b) = -(a + b)
  • Cộng một số nguyên âm và một số nguyên dương: Tìm hiệu của hai giá trị tuyệt đối. Kết quả mang dấu của số có giá trị tuyệt đối lớn hơn. Ví dụ: a + (-b) = a - b (nếu a > b) hoặc a + (-b) = -(b - a) (nếu a < b)
  • Trừ hai số nguyên: Đổi dấu số trừ và cộng với số bị trừ. Ví dụ: a - b = a + (-b)

3. Giải chi tiết từng biểu thức

Áp dụng các quy tắc trên, chúng ta sẽ giải từng biểu thức như sau:

  1. a) (-3) + (-5) = -(3 + 5) = -8
  2. b) 8 + (-12) = 8 - 12 = -4
  3. c) (-7) + 10 = 10 - 7 = 3
  4. d) (-15) + (-8) = -(15 + 8) = -23
  5. e) 11 + (-20) = 11 - 20 = -9
  6. f) (-2) + (-13) = -(2 + 13) = -15

4. Kết luận

Vậy, kết quả của các biểu thức là:

  • a) -8
  • b) -4
  • c) 3
  • d) -23
  • e) -9
  • f) -15

5. Mở rộng và bài tập tương tự

Để củng cố kiến thức về cộng, trừ số nguyên, bạn có thể thực hành thêm các bài tập sau:

  • Tính: (-10) + 7
  • Tính: 5 + (-15)
  • Tính: (-20) + (-5)

6. Lời khuyên khi học Toán 6

Để học tốt môn Toán 6, bạn nên:

  • Nắm vững các định nghĩa, quy tắc cơ bản.
  • Luyện tập thường xuyên các bài tập.
  • Hỏi thầy cô hoặc bạn bè khi gặp khó khăn.
  • Sử dụng các tài liệu học tập bổ trợ như sách bài tập, video bài giảng.

Hy vọng bài giải này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách giải câu 11 trang 109 SGK Toán 6 Kết nối tri thức với cuộc sống. Chúc bạn học tập tốt!

Tài liệu, đề thi và đáp án Toán 6